楠李
海刘
文常
苑杨

楠 李海博 刘文琦 常苑 杨

01:20:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
30
Endurance
51
Explosivité
44
Agilité
46
Cardio
57

楠 李 & 海博 刘 & 文琦 常 & 苑 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
82AG: 73
OpenRelais
01:20:55

Chưa có kết quả nào khác.