婷杨
峻樊
晓宋
志张

婷 杨峻源 樊晓扬 宋志鑫 张

01:25:30Open Mixte
1 cuộc đua
Force
48
Endurance
42
Explosivité
66
Agilité
52
Cardio
48

婷 杨 & 峻源 樊 & 晓扬 宋 & 志鑫 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:30
Hạng
Cat.
Cuộc đua
106AG: 94
OpenRelais
01:25:30

Chưa có kết quả nào khác.