楠李
译张
文纪
春李

楠 李译文 张文韬 纪春玲 李

01:27:51Open Mixte
1 cuộc đua
Force
33
Endurance
53
Explosivité
31
Agilité
28
Cardio
57

楠 李 & 译文 张 & 文韬 纪 & 春玲 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:51
Hạng
Cat.
Cuộc đua
122AG: 110
OpenRelais
01:27:51

Chưa có kết quả nào khác.