钰杨
斌田
婧庞
观张

钰琪 杨斌 田婧文 庞观兵 张

01:31:27Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
22
Explosivité
45
Agilité
40
Cardio
26

钰琪 杨 & 斌 田 & 婧文 庞 & 观兵 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:31:27
Hạng
Cat.
Cuộc đua
143AG: 129
OpenRelais
01:31:27

Chưa có kết quả nào khác.