鹤王
锡韩
丽高
异谭

鹤舞 王锡壮 韩丽娜 高异峰 谭

01:32:26Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
38
Explosivité
21
Agilité
19
Cardio
41

鹤舞 王 & 锡壮 韩 & 丽娜 高 & 异峰 谭

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:32:26
Hạng
Cat.
Cuộc đua
151AG: 136
OpenRelais
01:32:26

Chưa có kết quả nào khác.