雪李
璐赵
艳胡
龄张

雪 李璐璐 赵艳玲 胡龄兮 张

01:58:52Open Duo
1 cuộc đua
Force
18
Endurance
6
Explosivité
7
Agilité
6
Cardio
6

雪 李 & 璐璐 赵 & 艳玲 胡 & 龄兮 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:58:52
Hạng
Cat.
Cuộc đua
25AG: 6
OpenRelais
01:58:52

Chưa có kết quả nào khác.