天卢
冬马
艾热
绮柳

天翼 卢冬一 马艾科拜尔 热则克绮 柳

01:15:45Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
42
Explosivité
47
Agilité
48
Cardio
47

天翼 卢 & 冬一 马 & 艾科拜尔 热则克 & 绮 柳

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:15:45
Hạng
Cat.
Cuộc đua
20AG: 19
OpenRelais
01:15:45

Chưa có kết quả nào khác.