秦邵
姝赵
学刘
小褚

秦易龙 邵姝 赵学亮 刘小颖 褚

01:16:32Open Mixte
1 cuộc đua
Force
41
Endurance
48
Explosivité
75
Agilité
68
Cardio
55

秦易龙 邵 & 姝 赵 & 学亮 刘 & 小颖 褚

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:32
Hạng
Cat.
Cuộc đua
22AG: 21
OpenRelais
01:16:32

Chưa có kết quả nào khác.