建窦
子苏
运赵
荟杨

建云 窦子灵 苏运琦 赵荟平 杨

01:18:50Open Mixte
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
46
Explosivité
44
Agilité
46
Cardio
55

建云 窦 & 子灵 苏 & 运琦 赵 & 荟平 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:50
Hạng
Cat.
Cuộc đua
26AG: 2
OpenRelais
01:18:50

Chưa có kết quả nào khác.