楠张
诚徐
志周
愫林

楠希 张诚 徐志远 周愫衡 林

01:23:02Open Mixte
1 cuộc đua
Force
34
Endurance
34
Explosivité
25
Agilité
29
Cardio
38

楠希 张 & 诚 徐 & 志远 周 & 愫衡 林

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:02
Hạng
Cat.
Cuộc đua
45AG: 42
OpenRelais
01:23:02

Chưa có kết quả nào khác.