逸张
骁郭
丹王
一王

逸轩 张骁 郭丹丹 王一禾 王

01:23:38Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
32
Explosivité
64
Agilité
53
Cardio
35

逸轩 张 & 骁 郭 & 丹丹 王 & 一禾 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:38
Hạng
Cat.
Cuộc đua
47AG: 44
OpenRelais
01:23:38

Chưa có kết quả nào khác.