吕张
昊张
智王
文苏

吕品 张昊玥 张智磊 王文凯 苏

01:26:35Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
39
Explosivité
63
Agilité
56
Cardio
45

吕品 张 & 昊玥 张 & 智磊 王 & 文凯 苏

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:26:35
Hạng
Cat.
Cuộc đua
58AG: 55
OpenRelais
01:26:35

Chưa có kết quả nào khác.