婧程
昊熊
竹邓
正刘

婧 程昊翾 熊竹青 邓正义 刘

01:33:55Open Mixte
1 cuộc đua
Force
20
Endurance
14
Explosivité
68
Agilité
58
Cardio
22

婧 程 & 昊翾 熊 & 竹青 邓 & 正义 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:33:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
72AG: 67
OpenRelais
01:33:55

Chưa có kết quả nào khác.