天吴
文谢
文蒋
天吕

天昊 吴文君 谢文岩 蒋天乐 吕

01:23:25Open Duo
1 cuộc đua
Force
25
Endurance
30
Explosivité
25
Agilité
28
Cardio
28

天昊 吴 & 文君 谢 & 文岩 蒋 & 天乐 吕

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:23:25
Hạng
Cat.
Cuộc đua
38AG: 32
OpenRelais
01:23:25

Chưa có kết quả nào khác.