豪吕
江袁
晓苏
婧沈

豪祎 吕江容 袁晓龙 苏婧 沈

01:03:59Open Mixte
1 cuộc đua
Force
65
Endurance
71
Explosivité
86
Agilité
81
Cardio
81

豪祎 吕 & 江容 袁 & 晓龙 苏 & 婧 沈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:03:59
Hạng
Cat.
Cuộc đua
4AG: 4
OpenRelais
01:03:59

Chưa có kết quả nào khác.