楠李
大袁
延毛
敏曲

楠 李大顺 袁延庆 毛敏俐 曲

01:09:51Open Mixte
1 cuộc đua
Force
38
Endurance
56
Explosivité
60
Agilité
66
Cardio
65

楠 李 & 大顺 袁 & 延庆 毛 & 敏俐 曲

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:09:51
Hạng
Cat.
Cuộc đua
14AG: 12
OpenRelais
01:09:51

Chưa có kết quả nào khác.