婷邹
佳许
奎丁
岩张

婷婷 邹佳宁 许奎峰 丁岩 张

01:10:12Open Mixte
1 cuộc đua
Force
36
Endurance
61
Explosivité
74
Agilité
69
Cardio
76

婷婷 邹 & 佳宁 许 & 奎峰 丁 & 岩 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:10:12
Hạng
Cat.
Cuộc đua
16AG: 13
OpenRelais
01:10:12

Chưa có kết quả nào khác.