力周
巍李
震范
韵杨

力 周巍 李震炯 范韵 杨

01:11:11Open Mixte
1 cuộc đua
Force
40
Endurance
54
Explosivité
42
Agilité
43
Cardio
58

力 周 & 巍 李 & 震炯 范 & 韵 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
19AG: 5
OpenRelais
01:11:11

Chưa có kết quả nào khác.