乐李
子邢
重王
嘉田

乐 李子婧 邢重 王嘉滨 田

01:14:03Open Mixte
1 cuộc đua
Force
29
Endurance
50
Explosivité
34
Agilité
44
Cardio
58

乐 李 & 子婧 邢 & 重 王 & 嘉滨 田

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:14:03
Hạng
Cat.
Cuộc đua
32AG: 25
OpenRelais
01:14:03

Chưa có kết quả nào khác.