一蒋
依谭
修陈
巍赖

一丁 蒋依雯 谭修竹 陈巍雄 赖

01:16:32Open Mixte
1 cuộc đua
Force
26
Endurance
47
Explosivité
42
Agilité
43
Cardio
56

一丁 蒋 & 依雯 谭 & 修竹 陈 & 巍雄 赖

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:32
Hạng
Cat.
Cuộc đua
35AG: 28
OpenRelais
01:16:32

Chưa có kết quả nào khác.