敏杨
天张
嘉杜
越邱

敏 杨天行 张嘉祺 杜越 邱

01:18:05Open Mixte
1 cuộc đua
Force
37
Endurance
50
Explosivité
31
Agilité
32
Cardio
57

敏 杨 & 天行 张 & 嘉祺 杜 & 越 邱

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:05
Hạng
Cat.
Cuộc đua
46AG: 39
OpenRelais
01:18:05

Chưa có kết quả nào khác.