聪刘
NL
禹辛
杰尹

聪 刘Ni Lan禹霖 辛杰 尹

01:20:42Open Mixte
1 cuộc đua
Force
38
Endurance
33
Explosivité
45
Agilité
45
Cardio
34

聪 刘 & NI LAN & 禹霖 辛 & 杰 尹

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:20:42
Hạng
Cat.
Cuộc đua
66AG: 10
OpenRelais
01:20:42

Chưa có kết quả nào khác.