晓陈
骋刘
慧李
杨唐

晓宇 陈骋 刘慧敏 李杨琛 唐

01:21:06Open Mixte
1 cuộc đua
Force
45
Endurance
35
Explosivité
59
Agilité
49
Cardio
32

晓宇 陈 & 骋 刘 & 慧敏 李 & 杨琛 唐

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:06
Hạng
Cat.
Cuộc đua
73AG: 63
OpenRelais
01:21:06

Chưa có kết quả nào khác.