鑫李
弘漆
晶周
天吴

鑫 李弘 漆晶 周天龙 吴

01:21:59Open Mixte
1 cuộc đua
Force
19
Endurance
43
Explosivité
34
Agilité
42
Cardio
54

鑫 李 & 弘 漆 & 晶 周 & 天龙 吴

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:59
Hạng
Cat.
Cuộc đua
76AG: 66
OpenRelais
01:21:59

Chưa có kết quả nào khác.