斯梁
鹤吕
绮肖
紫梁

斯迪 梁鹤鸣 吕绮靖 肖紫红 梁

01:23:45Open Mixte
1 cuộc đua
Force
27
Endurance
33
Explosivité
18
Agilité
21
Cardio
38

斯迪 梁 & 鹤鸣 吕 & 绮靖 肖 & 紫红 梁

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:45
Hạng
Cat.
Cuộc đua
85AG: 75
OpenRelais
01:23:45

Chưa có kết quả nào khác.