吕张
昊张
祥窦
智王

吕品 张昊玥 张祥 窦智磊 王

01:27:51Open Mixte
1 cuộc đua
Force
32
Endurance
28
Explosivité
63
Agilité
57
Cardio
34

吕品 张 & 昊玥 张 & 祥 窦 & 智磊 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:27:51
Hạng
Cat.
Cuộc đua
106AG: 95
OpenRelais
01:27:51

Chưa có kết quả nào khác.