力周
聪刘
思赵
倩安

力 周聪 刘思圆 赵倩妮 安

01:32:53Open Mixte
1 cuộc đua
Force
16
Endurance
13
Explosivité
42
Agilité
38
Cardio
15

力 周 & 聪 刘 & 思圆 赵 & 倩妮 安

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:32:53
Hạng
Cat.
Cuộc đua
119AG: 107
OpenRelais
01:32:53

Chưa có kết quả nào khác.