洁周
晨赵
佳张
丹沈

洁 周晨毅 赵佳鑫 张丹 沈

01:48:30Open Mixte
1 cuộc đua
Force
7
Endurance
7
Explosivité
7
Agilité
11
Cardio
9

洁 周 & 晨毅 赵 & 佳鑫 张 & 丹 沈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:48:30
Hạng
Cat.
Cuộc đua
-
OpenRelais
01:48:30

Chưa có kết quả nào khác.