瑛李
赢曹
晨凌
昊谢

瑛浩 李赢 曹晨 凌昊然 谢

01:13:10Open Duo
2 cuộc đua
Force
44
Endurance
53
Explosivité
66
Agilité
60
Cardio
64

瑛浩 李 & 赢 曹 & 晨 凌 & 昊然 谢

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:13:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
22AG: 18
OpenRelais
01:13:10
22AG: 18
OpenRelais
01:13:10

Chưa có kết quả nào khác.