木马
亦封
瀚吴
毅刘

木汗麦 马亦超 封瀚 吴毅诚 刘

01:20:10Open Duo
2 cuộc đua
Force
30
Endurance
39
Explosivité
81
Agilité
72
Cardio
50

木汗麦 马 & 亦超 封 & 瀚 吴 & 毅诚 刘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:20:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
36AG: 31
OpenRelais
01:20:10
36AG: 31
OpenRelais
01:20:10

Chưa có kết quả nào khác.