蕊郑
雪柏
贝赵
嘉季

蕊廷 郑雪 柏贝贝 赵嘉徐 季

01:23:14Open Duo
1 cuộc đua
Force
35
Endurance
55
Explosivité
42
Agilité
51
Cardio
66

蕊廷 郑 & 雪 柏 & 贝贝 赵 & 嘉徐 季

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:23:14
Hạng
Cat.
Cuộc đua
23AG: 21
OpenRelais
01:23:14

Chưa có kết quả nào khác.