睿王
淼何
天张
雪王

睿 王淼 何天琪 张雪培 王

01:33:11Open Duo
2 cuộc đua
Force
54
Endurance
44
Explosivité
32
Agilité
31
Cardio
44

睿 王 & 淼 何 & 天琪 张 & 雪培 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:33:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
59AG: 49
OpenRelais
01:33:11
59AG: 49
OpenRelais
01:33:11

Chưa có kết quả nào khác.