柳杨
美张
雯孙
燕尹

柳 杨美惠 张雯婧 孙燕 尹

01:35:56Open Duo
1 cuộc đua
Force
28
Endurance
35
Explosivité
70
Agilité
62
Cardio
41

柳 杨 & 美惠 张 & 雯婧 孙 & 燕 尹

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:35:56
Hạng
Cat.
Cuộc đua
74AG: 62
OpenRelais
01:35:56

Chưa có kết quả nào khác.