敏陈
利范
荣庄
春潘

敏 陈利勤 范荣荣 庄春梅 潘

01:47:49Open Duo
2 cuộc đua
Force
51
Endurance
40
Explosivité
41
Agilité
37
Cardio
43

敏 陈 & 利勤 范 & 荣荣 庄 & 春梅 潘

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Relay
Open01:47:49
Hạng
Cat.
Cuộc đua
105AG: 17
OpenRelais
01:47:49
105AG: 17
OpenRelais
01:47:49

Chưa có kết quả nào khác.