腾史
乐王
夏张
子范

腾飞 史乐陶 王夏训 张子婷 范

01:08:11Open Mixte
2 cuộc đua
Force
63
Endurance
71
Explosivité
86
Agilité
82
Cardio
84

腾飞 史 & 乐陶 王 & 夏训 张 & 子婷 范

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:08:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
14AG: 11
OpenRelais
01:08:11
14AG: 11
OpenRelais
01:08:11

Chưa có kết quả nào khác.