璐杨
青姬
蒙张
光魏

璐 杨青 姬蒙 张光耀 魏

01:10:44Open Mixte
2 cuộc đua
Force
48
Endurance
56
Explosivité
60
Agilité
65
Cardio
64

璐 杨 & 青 姬 & 蒙 张 & 光耀 魏

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:10:44
Hạng
Cat.
Cuộc đua
17AG: 13
OpenRelais
01:10:44
17AG: 13
OpenRelais
01:10:44

Chưa có kết quả nào khác.