海刘
淼张
禹范
莹李

海天 刘淼 张禹鑫 范莹莹 李

01:11:21Open Mixte
1 cuộc đua
Force
42
Endurance
66
Explosivité
79
Agilité
80
Cardio
78

海天 刘 & 淼 张 & 禹鑫 范 & 莹莹 李

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:11:21
Hạng
Cat.
Cuộc đua
20AG: 16
OpenRelais
01:11:21

Chưa có kết quả nào khác.