月涂
金刘
瀚崔
鲲滑

月秀 涂金玉 刘瀚文 崔鲲 滑

01:12:10Open Mixte
1 cuộc đua
Force
64
Endurance
57
Explosivité
68
Agilité
67
Cardio
64

月秀 涂 & 金玉 刘 & 瀚文 崔 & 鲲 滑

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:12:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
22AG: 18
OpenRelais
01:12:10

Chưa có kết quả nào khác.