林夏
绪韩
雅吕
鑫任

林飞 夏绪 韩雅男 吕鑫磊 任

01:15:07Open Mixte
2 cuộc đua
Force
32
Endurance
60
Explosivité
37
Agilité
43
Cardio
71

林飞 夏 & 绪 韩 & 雅男 吕 & 鑫磊 任

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:15:07
Hạng
Cat.
Cuộc đua
29AG: 23
OpenRelais
01:15:07
29AG: 23
OpenRelais
01:15:07

Chưa có kết quả nào khác.