志周
雨刘
思禹
阳王

志莹 周雨萱 刘思坤 禹阳阳 王

01:16:23Open Mixte
1 cuộc đua
Force
44
Endurance
58
Explosivité
72
Agilité
68
Cardio
69

志莹 周 & 雨萱 刘 & 思坤 禹 & 阳阳 王

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:16:23
Hạng
Cat.
Cuộc đua
42AG: 34
OpenRelais
01:16:23

Chưa có kết quả nào khác.