熙何
佳肖
均李
辉陈

熙瑶 何佳妮 肖均德 李辉 陈

01:18:21Open Mixte
2 cuộc đua
Force
33
Endurance
53
Explosivité
38
Agilité
41
Cardio
65

熙瑶 何 & 佳妮 肖 & 均德 李 & 辉 陈

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:18:21
Hạng
Cat.
Cuộc đua
55AG: 46
OpenRelais
01:18:21
55AG: 46
OpenRelais
01:18:21

Chưa có kết quả nào khác.