欢刘
太安
立张
薇谭

欢 刘太星 安立成 张薇 谭

01:19:16Open Mixte
2 cuộc đua
Force
39
Endurance
53
Explosivité
50
Agilité
53
Cardio
63

欢 刘 & 太星 安 & 立成 张 & 薇 谭

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:19:16
Hạng
Cat.
Cuộc đua
61AG: 51
OpenRelais
01:19:16
61AG: 51
OpenRelais
01:19:16

Chưa có kết quả nào khác.