东张
智单
佳李
景张

东旭 张智仁 单佳威 李景垒 张

01:21:55Open Mixte
2 cuộc đua
Force
45
Endurance
47
Explosivité
45
Agilité
46
Cardio
51

东旭 张 & 智仁 单 & 佳威 李 & 景垒 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:21:55
Hạng
Cat.
Cuộc đua
77AG: 67
OpenRelais
01:21:55
77AG: 67
OpenRelais
01:21:55

Chưa có kết quả nào khác.