巧李
若熊
虹任
子廖

巧玲 李若汐 熊虹宇 任子豪 廖

01:22:16Open Mixte
1 cuộc đua
Force
42
Endurance
54
Explosivité
49
Agilité
48
Cardio
66

巧玲 李 & 若汐 熊 & 虹宇 任 & 子豪 廖

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:22:16
Hạng
Cat.
Cuộc đua
79AG: 69
OpenRelais
01:22:16

Chưa có kết quả nào khác.