硕张
亮王
毅耿
蕊胡

硕 张亮 王毅 耿蕊 胡

01:23:11Open Mixte
2 cuộc đua
Force
53
Endurance
39
Explosivité
44
Agilité
43
Cardio
44

硕 张 & 亮 王 & 毅 耿 & 蕊 胡

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:23:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
85AG: 14
OpenRelais
01:23:11
85AG: 14
OpenRelais
01:23:11

Chưa có kết quả nào khác.