宇魏
建史
融芮
萌杨

宇斌 魏建琳 史融愚 芮萌 杨

01:24:10Open Mixte
2 cuộc đua
Force
39
Endurance
50
Explosivité
48
Agilité
44
Cardio
58

宇斌 魏 & 建琳 史 & 融愚 芮 & 萌 杨

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:10
Hạng
Cat.
Cuộc đua
92AG: 77
OpenRelais
01:24:10
92AG: 77
OpenRelais
01:24:10

Chưa có kết quả nào khác.