乐刘
香牛
滨胡
招张

乐 刘香 牛滨阳 胡招英 张

01:24:11Open Mixte
1 cuộc đua
Force
49
Endurance
50
Explosivité
78
Agilité
71
Cardio
58

乐 刘 & 香 牛 & 滨阳 胡 & 招英 张

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:11
Hạng
Cat.
Cuộc đua
94AG: 16
OpenRelais
01:24:11

Chưa có kết quả nào khác.