晨凌
爽刘
飞冯
雪冯

晨 凌爽 刘飞 冯雪媛 冯

01:24:36Open Mixte
2 cuộc đua
Force
50
Endurance
43
Explosivité
71
Agilité
66
Cardio
44

晨 凌 & 爽 刘 & 飞 冯 & 雪媛 冯

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:24:36
Hạng
Cat.
Cuộc đua
96AG: 80
OpenRelais
01:24:36
96AG: 80
OpenRelais
01:24:36

Chưa có kết quả nào khác.