畅刘
毅戎
梦孙
敏瑙

畅 刘毅林 戎梦璇 孙敏 瑙

01:25:05Open Mixte
1 cuộc đua
Force
45
Endurance
44
Explosivité
32
Agilité
39
Cardio
46

畅 刘 & 毅林 戎 & 梦璇 孙 & 敏 瑙

Relay
Số chặng đua cùng nhau
1cuộc đua
Open|1 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:05
Hạng
Cat.
Cuộc đua
97AG: 81
OpenRelais
01:25:05

Chưa có kết quả nào khác.