立黄
若杨
佳王
晨布

立均 黄若琳 杨佳禾 王晨光 布

01:25:25Open Mixte
2 cuộc đua
Force
51
Endurance
44
Explosivité
35
Agilité
35
Cardio
45

立均 黄 & 若琳 杨 & 佳禾 王 & 晨光 布

Relay
Số chặng đua cùng nhau
2cuộc đua
Open|2 cuộc đua
Thời gian tốt nhất Mixed
Open01:25:25
Hạng
Cat.
Cuộc đua
100AG: 84
OpenRelais
01:25:25
100AG: 84
OpenRelais
01:25:25

Chưa có kết quả nào khác.